Thuốc Katrypsin (Alphachymotrypsin) là thuốc gì? Tác dùng, giá bán

Thuốc Katrypsin là thuốc hạ sốt, giảm đau, chống viêm được sử dụng rộng rãi hiện nay. Bài viết dưới đây của Y Tế News sẽ giúp bạn tìm hiểu kĩ hơn về loại thuốc này.

1, Thuốc Katrypsin là thuốc gì?

Thuốc Katrypsin thuộc nhóm thuốc hạ sốt, giảm thiểu các cơn đau không steroid, kháng viêm và dùng trong điều trị các bệnh về xương khớp. Thuốc Katrypsin được sản xuất tại công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa, Việt Nam theo công nghệ dây chuyền hiện đại, máy móc, kỹ thuật tiên tiến đạt chuẩn quốc tế.

Số đăng ký lưu hành của thuốc Katrypsin tại Việt Nam là: VD-26175-17.

Dạng bào chế: Thuốc được bào chế ở dạng viên nén.

Thuốc Katrypsin đóng gói ở 3 dạng phổ biến, khác nhau như:

  • Mỗi hộp gồm 2 vỉ, mỗi vỉ 10 viên.
  • Mỗi hộp gồm 10 vỉ, mỗi vỉ 10 viên.
  • Mỗi hộp gồm 50 vỉ, mỗi vỉ 10 viên.

Thành phần của thuốc bao gồm:

  • Alphachymotrypsin với hàm lượng 4,2mg.
  • Tá dược khác vừa đủ 1 viên.

Hạn sử dụng: 2 năm kể từ ngày sản xuất.

Thuốc Katrypsin hạ sốt, giảm đau, chống viêm
Thuốc Katrypsin hạ sốt, giảm đau, chống viêm

2, Công dụng của thuốc Katrypsin 4,2mg

Thuốc Katrypsin sử dụng khá phổ biến trong điều trị tổn thương phần mềm sau khi phẫu thuật với tác dụng kháng viêm hiệu quả. Ngoài ra, thuốc Katrypsin còn được biết nhờ những công dụng như:

  • Giúp hạ sốt, giảm đau không steroid.
  • Hỗ trợ điều trị bong gân, các cục máu bầm, viêm nhiễm mí mắt,…
  • Có khả năng làm lỏng dịch nhầy tiết ra trong hệ thống hô hấp đối với những bệnh nhân viêm phế quản, viêm phổi, hen suyễn.
  • Điều trị các cơn đau gây ra do chấn thương nặng, các bệnh về xương, khớp.
  • Hỗ trợ chữa trị bệnh gout hiệu quả.

3, Thành phần Alphachymotrypsin của thuốc Katrypsin có tác dụng gì?

Trong mỗi viên Katrypsin chứa hàm lượng 4,2mg Alphachymotrypsin. Đây là thành phần chính của thuốc, với tác dụng giảm đau, ngăn ngừa các triệu chứng phù nề, hạn chế mất máu xuất hiện trên da. Alphachymotrypsin có chiết xuất lấy từ protein trong tụy sống của bò. Vì vậy, hoạt chất này còn giúp phòng, chống một số biểu hiện bệnh liên quan đến đường hô hấp và tai, mũi, họng như viêm phổi, viêm xoang, viêm tai giữa,…

Cơ chế tác dụng

Dược lực học: 

  • Alphachymotrypsin là enzyme tham gia thủy phân protein có tác dụng giảm đau dùng trong hỗ trợ quá trình phẫu thuật.
  • Alphachymotrypsin được tạo thành nhờ phản ứng hoạt hóa chất chymotrypsinogen lấy từ tụy bò.
  • Alphachymotrypsin xảy ra phản ứng chọn lọc đối với các liên kết peptid đứng gần các acid amin mang nhân thơm.
  • Ngoài ra, enzym này được sử dụng trong y học, chuyên ngành nhãn khoa với khả năng tác động vào dây chằng treo thủy tinh thể. Điều này hỗ trợ loại bỏ phần nhân đục trong mắt một cách dễ dàng mà không để lại chấn thương trong mắt. Tuy nhiên, phương pháp này thường sử dụng hỗ trợ phẫu thuật bệnh đục thủy tinh thể trong những năm 1960 đến năm 1980. Hiện nay, y học đã hiện đại và áp dụng những biện pháp chữa trị tinh xảo hơn.
  • Bên cạnh đó, Alphachymotrypsin còn được dùng trong điều trị áp xe, viêm nhiễm hoặc chấn thương phần mềm.
Mặt bên hộp thuốc Katrypsin Alphachymotrypsin
Mặt bên hộp thuốc Katrypsin Alphachymotrypsin

4, Chỉ định

Thuốc Katrypsin được chỉ định khuyên dùng trong các trường hợp dưới đây:

  • Bệnh nhân bị sưng, phù nề sau chấn thương.
  • Bệnh nhân sốt, đau đầu kéo dài do cảm cúm.
  • Bệnh nhân bị bong gân do tham gia các hoạt động thể thao, vận động mạnh.
  • Bệnh nhân có triệu chứng tích tụ máu lâu ngày.
  • Bệnh nhân bị viêm quanh mí mắt.
  • Bệnh nhân mắc các triệu chứng bệnh viêm đường hô hấp như: viêm phổi, viêm xoang, viêm mũi dị ứng,…
  • Bệnh nhân bị bỏng nặng cần phẫu thuật.

5, Cách sử dụng của thuốc Katrypsin 4200IU

Hướng dẫn sử dụng chi tiết của thuốc Katrypsin như sau:

Liều dùng:  

  • Đối với người dùng đường uống: Mỗi ngày 3 lần, mỗi lần 2 viên.
  • Đối với người bệnh ngậm thuốc dưới lưỡi: Chia một ngày nhiều lần, mỗi ngày tối đa 6 viên. Chú ý để viên thuốc tan hoàn toàn dưới lưỡi.

Cách dùng:

  • Thuốc có thể dùng đường uống trực tiếp hoặc ngậm dưới lưỡi.
  • Không thay thế nước tinh khiết khi uống thuốc bằng trà, sữa, nước hoa quả hoặc cà phê. Điều này gây ảnh hưởng đến hoạt lực của thuốc.
  • Thuốc nên sử dụng sau bữa ăn. Không nên dùng thuốc khi đang đói, tránh gây ảnh hưởng không tốt đến dạ dày của bệnh nhân.

6, Thuốc Katrypsin có dùng được cho phụ nữ có thai và đang cho con bú không?

Hiện nay, chưa có thông báo nghiên cứu về tác dụng phụ của thuốc đối với trẻ sơ sinh và mẹ bầu như gây dị tật, quái thai, tiêu chảy ở trẻ nhỏ. Tuy nhiên, không nên dùng thuốc Katrypsin cho phụ nữ có thai và đang cho con bú để tránh các phản ứng phụ xảy ra nghiêm trọng, không xử lý kịp thời.

7, Thuốc Katrypsin 21 microkatals giá bao nhiêu?

Thuốc Katrypsin hiện nay đang được phân phối rộng rãi trên thị trường với mức giá là 240.000 đồng 1 hộp 100 viên. Tùy thuộc vào các cơ sở bán thuốc khác nhau, giá thuốc có thể dao động từ 200.000 – 250.000 đồng 1 hộp 10 vỉ. Thuốc Katrypsin cũng có bán lẻ với giá thành mỗi viên không đổi.

8, Thuốc Katrypsin có thể mua được ở đâu?

Hộp thuốc Katrypsin có tác dụng hạ sốt, giảm đau, chống viêm được sử dụng rộng rãi hiện nay
Hộp thuốc Katrypsin có tác dụng hạ sốt, giảm đau, chống viêm được sử dụng rộng rãi hiện nay

Khách hàng có thể dễ dàng tìm mua thuốc Katrypsin tại hầu hết các quầy thuốc hoặc cơ sở phân phối thuốc gần mình nhất. Tuy nhiên, khách hàng nên tìm hiểu và tham khảo một số cơ sở bán thuốc uy tín tránh mua thuốc nhầm lẫn để mang lại hiệu quả tối ưu nhất trong điều trị. Bởi với công dụng và hiệu quả thuốc đem lại, hiện nay xuất hiện tình trạng làm giả, sản xuất nhái thuốc để chuộc lợi cho bản thân. Bài viết giới thiệu một vài nhà thuốc uy tín tại Hà Nội, khách hàng có thể tìm hiểu và tin tưởng như sau:

  • Nhà thuốc Quân y 01
  • Nhà thuốc Lưu Anh
  • Nhà thuốc An Khang
  • Nhà thuốc Long Châu
  • Nhà thuốc Pharmacity,…

9, Chống chỉ định

Thuốc Katrypsin được khuyến cáo không nên dùng trong các trường hợp dưới đây:

  • Người bệnh có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với thành phần của thuốc Katrypsin.
  • Bệnh nhân mắc bệnh viêm, loét dạ dày hoặc mắc một số bệnh liên quan đến đường tiêu hóa như trào ngược dạ dày, ợ hơi, khó tiêu,…
  • Người dùng thuốc để điều trị vết thương hở hoặc dịch kính có biểu hiện tăng áp suất.
  • Người bị tăng nhãn áp bẩm sinh.
  • Bệnh nhân bị bệnh viêm phổi cấp và mãn tính.
  • Bệnh nhân đang điều trị các bệnh lý liên quan đến thận: Thận hư, thận yếu.
  • Bệnh nhân có biểu hiện bệnh đông máu do đặc tính di truyền hoặc không di truyền.
  • Bệnh nhân vừa mới phẫu thuật hoặc đang chuẩn bị phẫu thuật nên ngưng thuốc trước 2 tuần.

10, Tác dụng phụ không mong muốn của thuốc Katrypsin

Bên cạnh hiệu quả thuốc mang lại, Katrypsin đôi khi xảy ra những phản ứng phụ của thuốc trong quá trình điều trị. Tuy nhiên, đây là những tác dụng tạm thời, không kéo dài gây nên tình trạng nghiêm trọng. Dưới đây, bài viết đề cập đến một số tác dụng phụ thông thường như sau:

  • Trong trường hợp đặc biệt có thể gây ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa:  Táo bón, tiêu chảy, đau bụng, đầy hơi,…
  • Bệnh nhân đi ngoài có dấu hiệu phân không bình thường như rắn hoặc lỏng hơn.
  • Gây tăng nhãn áp tức thời đối với bệnh nhân có tiền sử các bệnh liên quan đến giác mạc.
  • Gây cảm giác buồn nôn sau khi uống thuốc 12 – 24 tiếng.
  • Đối với những người nhạy cảm, dẫn đến tình trạng dị ứng, nổi mẩn đỏ, phát ban nhẹ.
  • Triệu chứng rối loạn đông máu với những bệnh nhân trước và sau khi phẫu thuật.

11, Lưu ý khi sử dụng thuốc Katrypsin

Những lưu ý cần thiết trong thời gian điều trị bệnh bằng thuốc Katrypsin khách hàng nên quan tâm như sau:

  • Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi bắt đầu dùng thuốc Katrypsin để điều trị bệnh.
  • Thận trọng khi dùng thuốc đối với người cao tuổi, đặc biệt đối với trẻ dưới 16 tuổi.
  • Cần ngưng sử dụng thuốc tối thiểu 2 – 3 tuần trước khi phẫu thuật hoặc điều trị kháng đông máu.
  • Trong trường hợp xuất hiện các vết thương hở nặng, nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa điều trị trước khi tiếp tục uống thuốc.
  • Không nên quá lạm dụng thuốc để hạn chế tình trạng ăn mòn lớp niêm mạc dạ dày gây viêm, loét dạ dày.
  • Không nên sử dụng đồ uống có cồn, bia, rượu hoặc cà phê khi đang dùng thuốc Katrypsin.
  • Thuốc không hề gây buồn ngủ, mệt mỏi nên có thể sử dụng đối với người lao động nặng hoặc vận hành máy móc, lái xe đường dài.
  • Bảo quản thuốc tại nơi khô ráo, thoáng mát, ở nhiệt độ phòng (Nhỏ hơn 30 độ C).
  • Tránh để thuốc tại nơi ẩm thấp hoặc có ánh sáng trực tiếp chiếu vào.
  • Để thuốc ở tủ cao, tránh xa tầm với của trẻ nhỏ và thú cưng trong gia đình.
  • Ngưng dùng thuốc nếu phát hiện thuốc chuyển màu, có mùi hay xuất hiện nấm, mốc.
  • Báo lại với cơ sở bán thuốc, nhà sản xuất nếu mua phải thuốc bị rách, vỡ, viên thuốc không còn nguyên vẹn, thuốc quá hạn sử dụng so với thời điểm hiện tại.
  • Không tự ý tiêu hủy thuốc Katrypsin bằng cách đốt, thả vào toilet hoặc vứt xuống cống gây ảnh hưởng đến những người xung quanh và ô nhiễm môi trường.
  • Liệt kê chi tiết mọi loại thuốc khác bệnh nhân đang dùng với bác sĩ, dược sĩ bán thuốc để tránh xảy ra tương tác thuốc.
Hộp thuốc Katrypsin
Hộp thuốc Katrypsin

12, Tương tác thuốc

Thuốc có thể xảy ra những tương tác gây hậu quả không mong muốn nếu người dùng không tìm hiểu một số yếu tố cần thiết sau đây:

  • Alphachymotrypsin khi dùng kết hợp với các thuốc chứa thành phần ở enzym khác gây ảnh hưởng đến hiệu quả sau điều trị.
  • Bổ sung vitamin và muối khoáng sẽ giúp cải thiện và  kích thích tăng hoạt tính của alphachymotrypsin trong thời gian điều trị bệnh.
  • Nhóm protein chứa trong hạt đậu nành, cà chua gây ức chế tác dụng của thành phần alphachymotrypsin có trong thuốc.
  • Không nên phối hợp sử dụng Katrypsin với thuốc có chứa acetylcystein – loại thuốc có tác dụng giúp làm tan đờm ở phổi.
  • Không được kết hợp alphachymotrypsin với những thuốc kháng đông máu. Điều này sẽ làm tăng hiệu lực phản ứng của chúng.

13, Cách xử trí khi quên liều quá liều

Quên liều:

  • Uống liều đã quên trong thời gian sớm nhất nếu có thể.
  • Không tự ý gấp đôi liều lượng thuốc ban đầu hoặc uống bù liều trước vào liều sau của thuốc.

Quá liều:

  • Nếu phát hiện bệnh nhân xảy ra tình trạng phản ứng nghiêm trọng với thuốc, hãy đưa bệnh nhân đến cơ sở khám chữa bệnh hoặc bệnh viện gần nhất để đảm bảo an toàn, tính mạng của bệnh nhân.
  • Trong trường hợp xuất hiện những tương tác của thuốc không được nhắc đến ở trên, hãy liên lạc trực tiếp với bác sĩ điều trị hoặc trung tâm cấp cứu 115 để được hỗ trợ, xử lý tình huống kịp thời.

Xem thêm:

Thuốc Captopril Stada 25mg là thuốc gì? Giá bao nhiêu?

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *